Định ngữ là một trong những ngữ pháp quan trọng và thường gặp nhất trong tiếng Hàn. Định ngữ là thành phần bổ sung ý nghĩa cho danh từ, tạo thành một cụm danh từ.

Cùng G-SS tìm hiểu đầy đủ về ngữ pháp này nhé~

 

Có 2 dạng chính là sử dụng tính từ và động từ làm định ngữ.

1. Tính từ bổ sung ý nghĩa cho danh từ : 

  • Cấu trúc: [ A + 은/ㄴ  N ]

– Tính từ đứng trước danh từ và bổ sung ý nghĩa cho danh từ, diễn tả về tính chất của danh từ.

– Tính từ:

  • có phụ âm cuối (patchim) + 은 N
  • Tính từ không có phụ âm cuối (không có patchim) + ㄴ N

– Nếu tính từ kết thúc là 있다/없다 thì  있/없 + 는 N

  • Cách chia:

좋다 ->  좋은  => 좋은 영화 : phim hay

맛있다 -> 맛있는  => 맛있는 음식 : đồ ăn ngon

  • Ví dụ:

+ 저 사람은 이상한 남자예요 -> Người đó là 1 chàng trai kì lạ

 

 

2. Động từ bổ sung ý nghĩa cho danh từ :

Đối với Định ngữ của động từ thì sẽ có 3 dạng chính: Hiện tại, Quá khứ và tương lai

 

  1. Động từ ở hiện tại:
  • Cấu trúc: [ V + 는  N ]

– Động từ đứng trước danh từ và bổ sung ý nghĩa cho danh từ. Diễn tả một hành động, trạng thái của danh từ đang diễn ra ở thời điểm hiện tại.

– Lưu ý: Nếu động từ có phụ âm cuối là “ㄹ” thì bỏ “ㄹ” và + 는 N

  • Cách chia:

읽다 ->  읽는  => 책을 읽는 사람 : người đang đọc sách

만들다 -> 만드는  => 음식을 만드는 사람 : người đang làm đồ ăn

  • Ví dụ:

+ 가는 여자가 제 친구예요 -> Cô gái đang đi đó là bạn tôi

 

  1. Động từ ở Quá khứ:
  • Cấu trúc: [ V + 은/ㄴ  N ]

– Động từ đứng trước danh từ và bổ sung ý nghĩa cho danh từ. Diễn tả một hành động, hoặc trạng thái của Danh từ đã xảy ra trong quá khứ.

– Động từ:

  • có phụ âm cuối (patchim) + 은 N
  • không có phụ âm cuối (không có patchim) + ㄴ N

– Lưu ý: Nếu động từ có phụ âm cuối là “ㄹ” thì bỏ “ㄹ” và + ㄴ N

  • Cách chia:

만나다 -> 만난 => 만난 여자 : cô gái đã gặp

만들다 -> 만든  => 만든 음식 : món ăn đã làm

  • Ví dụ:

+ 저는 베트남에서 온 트입니다 -> Tôi là Thư đến từ Việt Nam.

 

  1. Động từ ở Tương lai:
  • Cấu trúc: [ V + 을/ㄹ  N ]

– Động từ đứng trước danh từ và bổ sung ý nghĩa cho danh từ. Diễn tả hoặc dự đoán về một hành động, sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.

– Động từ:

  • có phụ âm cuối (patchim) + 을 N
  • không có phụ âm cuối (không có patchim) + ㄹ N

– Lưu ý: Nếu động từ có phụ âm cuối là “ㄹ” thì chỉ + N

  • Cách chia:

만나다 -> 만날 => 만날 여자 : cô gái sẽ gặp

만들다 -> 만들  => 만들 음식 : món ăn sẽ làm

  • Ví dụ:

+ 내일 먹을 음식이 뭐예요?-> Món ăn sẽ ăn vào ngày mai là gì vậy?

 

Trên đây là cách sử dụng và ví dụ về định ngữ trong tiếng Hàn. Để tìm hiểu kỹ hơn về những cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Hàn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *